matter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

matter /ˈmæ.tɜː/

  1. Chất, vật chất.
    solid matter — chất đặc
    liquid matter — chất lỏng
    gaseous matter — chất khí
  2. Đề, chủ đề, nội dung.
    the matter of a poem — chủ đề của bài thơ
  3. Vật, vật phẩm.
    printed matter — ấn phẩm
  4. Việc, chuyện, điều, sự kiện, vấn đề.
    it is a very important matter — đấy là một việc rất quan trọng
    it is no laughing matter — đây không phải là chuyện đùa
    it is only a matter of habit — đó chỉ là vấn đề thói quen
    a matter of life and dealth — một vấn đề sống còn
    what's the matter with you? — anh làm sao thế?, anh có vấn đề gì thế?
  5. Việc quan trọng, chuyện quan trọng.
    it is no great matter — cái đó không phải là điều quan trọng ghê gớm
    no matter — không có gì quan trọng; không có gì đáng lo ngại cả
  6. Số ước lượng, khoảng độ (thời gian, không gian, số lượng... ).
    a matter of six kilometers — khoảng độ sáu kilômét
  7. Lý do, nguyên nhân, cớ, lẽ, cơ hội.
    no matter for complaint — không có lý do gì để than phiền cả
  8. (Y học) Mủ.

Nội động từ[sửa]

matter nội động từ /ˈmæ.tɜː/

  1. ý nghĩa, tính chất quan trọng.
    it does not matter much, does it? — cái đó không có gì quan trọng lắm phải không?
  2. (Y học) Mưng mủ, chảy mủ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]