matter-of-fact

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

matter-of-fact /ˌmæ.tə.rəv.ˈfækt/

  1. thật; thực tế.
  2. Đơn giản (chẳng có gì phức tạp).

Tham khảo[sửa]