matutinal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
matutinal /ˌmæ.tʃʊ.ˈtɑɪ.nᵊlµ;ù mə.ˈtuːt.nəl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | matutinal /ma.ty.ti.nal/ |
matutinaux /ma.ty.ti.nɔ/ |
| Giống cái | matutinale /ma.ty.ti.nal/ |
matutinales /ma.ty.ti.nal/ |
matutinal /ma.ty.ti.nal/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) buổi sáng.
- Toux matutinale — ho buổi sáng
- (Tôn giáo) (thuộc) kinh mai.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)