maximal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
maximal /ˈmæk.sə.məl/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maximal /mak.si.mal/ |
maximales /mak.si.mal/ |
| Giống cái | maximale /mak.si.mal/ |
maximales /mak.si.mal/ |
maximal /mak.si.mal/
- Tối đa.
- Température maximale — nhiệt độ tối đa
- (Toán học) Tối đại.
- Transformation maximale — (toán học) phép biến đổi tối đại
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)