maze
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
maze /ˈmeɪz/
- Cung mê; đường rồi.
- (Nghĩa bóng) Trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm.
- to be in a maze — ở trong một trạng thái rối rắm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)