median
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Pháp trung cổ médian.
Danh từ [sửa]
median (số nhiều medians)
- (Thống kê) Trung vị.
- (Toán học) Trung tuyến.
- (Y học) Động mạch giữa dây thần kinh.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đất trống giữa hai hướng ngược nhau của một đường đi.
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
median (không so sánh được)
Dịch [sửa]
- Tiếng Đức: mittler
- Tiếng Hà Lan: mediaan
- Tiếng Hy Lạp: μεσαίος gđ, μεσαία gc, μεσαίο gt
- Tiếng Nga: медианный gđ, медианная gc, медианное gt
- Tiếng Phần Lan: mediaaninen
- Tiếng Pháp: médian gđ, médiane gc
- Tiếng Tây Ban Nha: mediano gđ, mediana gc