medio

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Giới từ[sửa]

medio

  1. Trung tuần, vào giữa tháng.
    Vi venter ny forsyning av varer medio mai.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức medio medios
Giống cái media medias

medio

  1. Nửa.
    trabajo de medio tiempo — công việc không trọn ngày công
  2. giữa, ở trung, ở trung tâm.
  3. Trung bình.

Phó từ[sửa]

medio

  1. Hơi, một chút.
    es medio idiota — anh ấy hơi ngu ngốc

Cách dùng[sửa]

Phó từ này hình như được biến cách như một tính từ.

Ngoại động từ[sửa]

media

  1. Xem mediar.