medium
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| o' | eight | modern | hạng 840: medium | ill | eat | et |
Cách phát âm
Danh từ
medium (số nhiều mediums hay media) /ˈmi.di.əm/
- (Số nhiều mediums) Người trung gian, vật môi giới.
- through (by) the medium of — qua sự môi giới của
- (Số nhiều mediums) Trung dung, sự chiết trung.
- happy medium — chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
- (Số nhiều mediums) Bà đồng, đồng cốt.
- (Nghệ thuật; số nhiều media) Chất pha màu.
- (Số nhiều mediums) Hoàn cảnh, môi trường.
- (Số nhiều media) Phương tiện, dụng cụ.
Cách dùng
Đừng lẫn lộn với media.
Tính từ
medium (không so sánh được) /ˈmi.di.əm/
- Trung bình, trung, vừa.
- medium wave — (rađiô) làn sóng trung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)