medium-sized

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

medium-sized

  1. tầm cỡ trung bình.
    a medium-sized enterprise — doanh nghiệp hạng trung bình; doanh nghiệp hạng vừa

Tham khảo[sửa]