meek
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
meek /ˈmik/
- Hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn.
- as meek as a lamb (as Moses) — hiền lành như con cừu, lành như đất, lành như bụt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)