meer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Hà Lan
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | meer |
| số nhiều | meren |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | meertje |
| số nhiều | meertjes |
Danh từ
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Tính từ
- meer: dạnh so sánh của tính từ veel
Mục lục |
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | meer |
| số nhiều | meren |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | meertje |
| số nhiều | meertjes |