meer

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Hà Lan

Sự biến
Dạng bình thường
số ít meer
số nhiều meren
Dạng giảm nhẹ
số ít meertje
số nhiều meertjes

Danh từ

meer gthồ: lượng nước to lớn, bao quanh bởi đất liền

Đồng nghĩa

Từ liên hệ

Tính từ

meer: dạnh so sánh của tính từ veel