meet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

meet /ˈmit/

  1. Cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước, của những nhà thể thao để thi đấu).

Ngoại động từ[sửa]

meet ngoại động từ met /ˈmit/

  1. Gặp, gặp gỡ.
    to meet someone in the street — gặp ai ở ngoài phố
    to meet somebody half-way — gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
  2. Đi đón.
    to meet someone at the station — đi đón ai ở ga
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Xin giới thiệu, làm quen (với người nào).
    meet Mr John Brown — xin giới thiệu ông Giôn-Brao
  4. Gặp, vấp phải, đương đầu.
    to meet danger — gặp nguy hiểm
    to meet difficulties — vấp phải khó khăn
  5. Đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng.
    to meet a demand — thoả mãn một yêu cầu
    to meet the case — thích ứng
  6. Nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu.
    he met his reward — anh ấy nhận phần thưởng
    to meet one's end (death) — chết, nhận lấy cái chết
  7. Thanh toán (hoá đơn... ).

Nội động từ[sửa]

meet nội động từ /ˈmit/

  1. Gặp nhau.
    when shall we meet again? — khi nào chúng ta lại gặp nhau?
  2. Gặp gỡ, tụ họp, họp.
    the Committee will meet tomorrow — ngày mai uỷ ban sẽ họp
  3. Gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau.

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

meet /ˈmit/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Đúng, thích hợp.
    it is meet that — đúng là

Tham khảo[sửa]