meetkunde

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Hà Lan

Danh từ

meetkunde gchình học: ngành toán học nghiên cứu liên hệ không gian

Từ dẫn xuất

meetkundig, meetkundige

Công cụ cá nhân