megalomania
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
megalomania /ˌmɛ.ɡə.loʊ.ˈmeɪ.ni.ə/
- Tính thích làm lớn, chứng hoang tưởng tự đại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
megalomania /ˌmɛ.ɡə.loʊ.ˈmeɪ.ni.ə/