meisje

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Hà Lan

Sự biến
Dạng bình thường
số ít meisje
số nhiều meisjes
Dạng giảm nhẹ
số ít (không có)
số nhiều

Từ nguyên

từ từ giảm nhẹ của meid

Danh từ

meisje gtcon gái: người trẻ gái