mel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mel | melet |
| Số nhiều | mel/ meler | mela/ melene |
mel gđ
- Bột (mì, gạo, bắp. . . ).
- Jeg kjøper mel og baker brød selv.
- å ha rent mel i posen — Không có lỗi, vô tội, trong trắng.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)