membre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| membre /mɑ̃bʁ/ |
membres /mɑ̃bʁ/ |
membre gđ /mɑ̃bʁ/
- Chi.
- Membres supérieurs — chi trên, tay (người)
- Membres antérieurs — chi trước (động vật)
- Thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...
- Les membres de la société — các thành viên của xã hội
- Membre d’une société — hội viên một hội
- Membre d’un parti — đảng viên một đảng
- Thành phần; bộ phận; vế.
- Membre de phrase — thành phần câu
- Membre d’une équation — vế phương trình
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dương vật (cũng membre viril).
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | membre /mɑ̃bʁ/ |
membres /mɑ̃bʁ/ |
| Giống cái | membre /mɑ̃bʁ/ |
membres /mɑ̃bʁ/ |
membre /mɑ̃bʁ/
- (Là) Thành viên; (là) hội viên.
- Les Etats membres — các nước thành viên; các nước hội viên
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)