memorial
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
memorial /mə.ˈmɔr.i.əl/
[sửa] Thành ngữ
- Memorial Day: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Ngày chiến sĩ trận vong (30 tháng 5).
- memorial service: Lễ truy điệu.
[sửa] Danh từ
memorial /mə.ˈmɔr.i.əl/
- Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm; vật kỷ niệm.
- war memorial — đài liệt sĩ
- (Số nhiều) Bản ghi chép; bản ghi niên đại.
- (Ngoại giao) Thông điệp.
- Đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)