menace
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
menace /ˈmɛ.nəs/
[sửa] Ngoại động từ
menace ngoại động từ /ˈmɛ.nəs/
[sửa] Chia động từ
menace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to menace | |||||
| Phân từ hiện tại | menacing | |||||
| Phân từ quá khứ | menaced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | menace | menace hoặc menacest¹ | menaces hoặc menaceth¹ | menace | menace | menace |
| Quá khứ | menaced | menaced, hoặc menacedst¹ | menaced | menaced | menaced | menaced |
| Tương lai | will/shall² menace | will/shall menace hoặc wilt/shalt¹ menace | will/shall menace | will/shall menace | will/shall menace | will/shall menace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | menace | menace hoặc menacest¹ | menace | menace | menace | menace |
| Quá khứ | menaced | menaced | menaced | menaced | menaced | menaced |
| Tương lai | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace | were to menace hoặc should menace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | menace | — | let’s menace | menace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| menace /mə.nas/ |
menaces /mə.nas/ |
menace gc /mə.nas/
- Sự đe dọa; lời đe dọa, hành động đe dọa; mối đe dọa.
- Discours plein de menaces — diễn văn đầy lời đe dọa
- Triệu chứng không lành; nguy cơ.
- Menace d’orage — nguy cơ có cơn dông
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)