menacer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
menacer
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
menacer /mǝ.na.se/
- Đe dọa, dọa.
- Menacer un enfant d’une punition — dọa nạt một đứa trẻ
- Có cơ, có nguy cơ.
- Ce nuage nous menace d’un orage — đám mây ấy có cơ đưa tới cơn dông
- Son discours menace d’être long — bài nói của ông ấy có (nguy) cơ dài đấy
- menacer ruine — sắp đổ, sắp sụp đổ (nghĩa đen) nghĩa bóng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)