menacer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Danh từ

menacer

  1. Người đe doạ.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Động từ

menacer /mǝ.na.se/

  1. Đe dọa, dọa.
    Menacer un enfant d’une punition — dọa nạt một đứa trẻ
  2. Có cơ, nguy cơ.
    Ce nuage nous menace d’un orage — đám mây ấy có cơ đưa tới cơn dông
    Son discours menace d’être long — bài nói của ông ấy có (nguy) cơ dài đấy
    menacer ruine — sắp đổ, sắp sụp đổ (nghĩa đen) nghĩa bóng

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa