menighet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | menighet | menigheta/menigheten |
| Số nhiều | menigheter | menighetene |
menighet gđc
- Giáo xứ, họ đạo.
- Presten talte for en stor menighet forrige søndag.
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) menighetsråd gđ: Hội đồng giáo xứ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)