menteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | menteur /mɑ̃.tœʁ/ |
menteurs /mɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | menteuse /mɑ̃.tøz/ |
menteuses /mɑ̃.tøz/ |
menteur /mɑ̃.tœʁ/
- Láo; dối trá.
- Récit menteur — chuyện kể láo
- Une apparence menteuse — bề ngoài dối trá
- menteur comme un arracheur de dents — (thân mật) nói dối như cuội
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | menteur /mɑ̃.tœʁ/ |
menteurs /mɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | menteuse /mɑ̃.tøz/ |
menteuses /mɑ̃.tøz/ |
menteur /mɑ̃.tœʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)