mention

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

mention /ˈmɛnt.ʃən/

  1. Sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập.
    to make mention of a fact — đề cập đến một sự việc
  2. Sự tuyên dương.

[sửa] Ngoại động từ

mention ngoại động từ /ˈmɛnt.ʃən/

  1. Kể ra, nói đến, đề cập.
    that was not mentioned in this letter — điều đó không được đề cập đến trong bức thư này
    not to mention; without mentioning — chưa nói đến, chưa kể đến
    it's not worth mentioning — không đáng kể, không đề cập đến
  2. Tuyên dương.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
mention
/mɑ̃.sjɔ̃/
mentions
/mɑ̃.sjɔ̃/

mention gc /mɑ̃.sjɔ̃/

  1. Sự nêu lên.
    Evénement digne de mention — sự kiện đáng nêu lên
  2. Lời ghi, lời chú.
    Mention en marge d’un acte — lời chú bên lề một văn kiện
  3. Sự đáng giá đáng vào hạng nào; hạng.
    Mention bien — hạng ưu

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa