merchant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

merchant /ˈmɜː.tʃənt/

  1. Nhà buôn, lái buôn.

Tính từ[sửa]

merchant /ˈmɜː.tʃənt/

  1. Buôn, buôn bán.
    merchant service — hãng tàu buôn
    a merchant prince — nhà buôn giàu, phú thương

Tham khảo[sửa]