merci
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| merci /mɛʁ.si/ |
mercis /mɛʁ.si/ |
merci gc /mɛʁ.si/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thương xót.
- Aucune merci — không chút thương xót
- à la merci de — phó mặc (ai) khu xử; phó mặc
- A la merci du vainqueur — phó mặc kẻ thắng khu xử
- Navire à la merci des vents — chiếc tàu phó mặc sóng gió
- à merci — thả cửa, mặc sức
- Taillable et corvéable à merci — phải nộp thuế và lao dịch thả cửa
- demander merci — xin hàng, xin gia ơn
- dieu merci — nhờ trời
- sans merci — không thương xót
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| merci /mɛʁ.si/ |
mercis /mɛʁ.si/ |
merci gđ /mɛʁ.si/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)