merde
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| merde /mɛʁd/ |
merdes /mɛʁd/ |
merde gc /mɛʁd/
- (Thô tục) Cứt.
- (Nghĩa bóng) Đồ cứt ỉa (vật hay người không ra gì).
- Tình trạng rối rắm.
- Être dans la merde jusqu'au cou — rối rắm hết sức
- Trời xấu (có tầm nhìn xa kém).
[sửa] Thán từ
merde /mɛʁd/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)