meretricious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh meretrīcius, từ meretrīx (“dĩ, gái điếm”).
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
meretricious (cấp hơn more meretricious, cấp nhất most meretricious) /ˌmɛr.ɪ.ˈtrɪ.ʃəs/
- Đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào phóng.
- meretricious ornaments — đồ trang sức hào nhoáng
- Đàng điếm; (thuộc) gái điếm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)