merit

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

merit /ˈmɛr.ət/

  1. Giá trị.
    a man of merit — người có giá trị; người có tài
    to make a merit of — xem như là có giá trị và đáng khen thưởng ca ngợi
  2. Công, công lao, công trạng.
  3. (Thường Số nhiều) công tội; (pháp lý) kẽ phải trái.
    to decide a case on its merits — dựa trên lẽ phải trái của chính vụ án mà quyết định

Ngoại động từ

merit ngoại động từ /ˈmɛr.ət/

  1. Đáng, xứng đáng.
    to merit reward — đáng thưởng

Chia động từ

Tham khảo