mesomere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mesomere /ˈmɛ.zə.ˌmɪr/

  1. (Sinh vật học) Mezome, trung phân.

Tham khảo[sửa]