mesonephros

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mesonephros /ˌmɛ.zə.ˈnɛ.frəs/

  1. (Giải phẫu) Trung thận.

Tham khảo[sửa]