messiness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

messiness /ˈmɛ.si.nəs/

  1. Sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự bừa bãi, sự bẩn thỉu.

Tham khảo[sửa]