mesuré
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mesuré /mǝ.zy.ʁe/ |
mesurés /mǝ.zy.ʁe/ |
| Giống cái | mesurée /mǝ.zy.ʁe/ |
mesurées /mǝ.zy.ʁe/ |
mesuré /mǝ.zy.ʁe/
- Có nhịp độ.
- Pas mesuré — bước đi có nhịp độ
- Cân nhắc, thận trọng.
- Ton mesuré — giọng nói thận trọng
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)