met

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Hà Lan

Giới từ

met

  1. với: có ở gần
  2. bằng: chỉ sử dụng
    met mes en vork – bằng dao và nĩa
  3. với: có
    brood met beleg

Trái nghĩa

zonder



Tiếng Anh

Động từ

met

  1. Quá khứphân từ quá khứ của meet.

Tham khảo

Công cụ cá nhân