met
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Hà Lan
1.1
Giới từ
1.1.1
Trái nghĩa
2
Tiếng Anh
2.1
Động từ
2.2
Tham khảo
Tiếng Hà Lan
Giới từ
met
với
: có ở
gần
bằng
: chỉ sử dụng
met
mes en vork
– bằng dao và nĩa
với
: có
brood
met
beleg
Trái nghĩa
zonder
Tiếng Anh
Động từ
met
Quá khứ
và
phân từ
quá khứ của
meet
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức,
Free Vietnamese Dictionary Project
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
|
Giới từ
|
Mục từ tiếng Anh
|
Động từ
|
Hình thức quá khứ tiếng Anh
|
Phân từ quá khứ tiếng Anh
|
Động từ tiếng Anh
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Những thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
العربية
Asturianu
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Suomi
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
한국어
Kurdî / كوردی
Nederlands
Norsk (bokmål)
Polski
Русский
Simple English
Slovenščina
Svenska
Türkçe
Volapük
中文