metastasis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
metastasis /mə.ˈtæs.tə.səs/
- (Y học) Di căn.
- (Sinh vật học) Sự chuyển hoá.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)