mettle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

mettle /ˈmɛ.tᵊl/

  1. Khí chất, tính khí.
  2. Dũng khí, khí khái, khí phách.
    a man of mettle — một người khí khái, một người có khí phách
  3. Nhuệ khí, nhiệt tình, tính hăng hái, lòng can đảm.
    to be full of mettle — nhiệt tình hăng hái, đầy nhuệ khí

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa