meuble
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | meuble /mœbl/ |
meubles /mœbl/ |
| Giống cái | meuble /mœbl/ |
meubles /mœbl/ |
meuble /mœbl/
- Tơi xốp.
- Terre meuble — đất tơi xốp
- biens meubles — động sản
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| meuble /mœbl/ |
meubles /mœbl/ |
meuble gđ /mœbl/
- Đồ đạc (trong phòng như bàn ghế tủ giường) bàn ghế.
- Động sản.
- être dans ses meubles — ở nhà có đồ đạc của mình
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)