mezzo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

mezzo /ˈmɛt.ˌsoʊ/

  1. (Âm nhạc) Vừa phải.
    mezzo forte — mạnh vừa phải
    mezzo piano — nhẹ vừa phải

Danh từ[sửa]

mezzo /ˈmɛt.ˌsoʊ/

  1. Như mezzo-soprano.

Tham khảo[sửa]