mia
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ viết tắt
mia /ˌɛm.ˌɑɪ.ˈeɪ/
- Quân nhân bị mất tích trong chiến tranh (missing in action).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)