miasmal
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
miasmal
- Có khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
miasmal