miasmatique
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
miasmatique
- Đầy chướng khí.
- Marécages miasmatiques — đồng lầy đầy chướng khí
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)