micaceous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

micaceous

  1. (Thuộc) Mi ca; như mi ca.
  2. Bằng mi ca; có mi ca.

Tham khảo[sửa]