micmac
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| micmac /mik.mak/ |
micmacs /mik.mak/ |
micmac gđ /mik.mak/
- Âm mưu điều ám muội.
- Il ya un micmac dans cette affaire — trong việc này có điều ám muội
- (Thân mật) Sự lộn xộn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)