middelmådig
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | middelmådig |
| trung | middelmadig | |
| Số nhiều | middelmadige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
middelmådig
- Xoàng, thường, tầm thường.
- en middelmådig pianist/eksamen
Phương ngữ khác [sửa]
- middelmådig
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)