midi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
midi gđ /mi.di/
- Buổi trưa; mười hai giờ trừa.
- Il est midi et demi — mười hai giờ rưỡi trưa rồi
- Phương nam, hướng nam.
- Louer un appartement au midi — thuê một căn hộ hướng nam
- (Nghĩa bóng) Tuổi đứng bóng, lúc đứng bóng (của cuộc đời).
- (Midi) Miền Nam.
- c’est midi sonné — xem sonné
- chercher midi à quatorze heures — xem chercher
- faire voir à quelqu'un des étoiles en plein midi — đánh lừa ai một cách trâng tráo
- nier la lumière en plein midi — rõ như ban ngày mà vẫn không thấy
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)