mien

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

mien (văn học) /ˈmin/

  1. Dáng điệu, phong cách.
  2. Vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan.
    with a sorrowful mien — với vẻ mặt buồn rầu

Tham khảo