mien
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
mien (văn học) /ˈmin/
- Dáng điệu, phong cách.
- Vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan.
- with a sorrowful mien — với vẻ mặt buồn rầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)