mignon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mignon /mi.ɲɔ̃/ |
mignons /mi.ɲɔ̃/ |
| Giống cái | mignonne /mi.ɲɔn/ |
mignonnes /mi.ɲɔn/ |
mignon /mi.ɲɔ̃/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mignon /mi.ɲɔ̃/ |
mignons /mi.ɲɔ̃/ |
mignon gđ /mi.ɲɔ̃/
- Người xinh xắn.
- (Thân mật) Cậu bé đáng yêu (tiếng gọi âu yếm).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người được yêu quý, người được sủng ái.
- Les mignons de Henri III — (sử học) các sủng thần của Hăng Ri III
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)