migraine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
migraine /ˈmɑɪ.ˌɡreɪn/
- (Y học) Chứng đau nửa đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| migraine /mi.ɡʁɛn/ |
migraines /mi.ɡʁɛn/ |
migraine gc /mi.ɡʁɛn/
- (Y học) Chứng đau nửa đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)