milady

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

milady /mɪ.ˈleɪ.di/

  1. Phu nhân.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
milady
/mi.le.di/
milady
/mi.le.di/

milady gc /mi.le.di/

  1. Phu nhân.

Tham khảo[sửa]