mild
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
mild /ˈmɑɪ.əld/
- Nhẹ.
- a mild punishment — một sự trừng phạt nhẹ
- tuberculosis in a mild form — bệnh lao thể nhẹ
- Êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men... ).
- mild beer — rượu bia nhẹ
- Dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà.
- mild temper — tính tình hoà nhã
- Ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết... ).
- Mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối.
- mild steel — thép mềm, thép ít cacbon
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)