mildly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
mildly /ˈmɑɪ.əld.li/
[sửa] Thành ngữ
- to put it mildly: Nói thận trọng, nói dè dặt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)